phai lạt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu sắc nhạt dần, không còn tươi sáng, rực rỡ như trước: "phai lạt" dùng để miêu tả trạng thái màu sắc đã bị mờ, nhạt đi nhiều do thời gian hoặc tác động bên ngoài. Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh mức độ phai nhạt đáng kể.
- Cảm xúc, ấn tượng, ký ức mờ nhạt dần: "phai lạt" cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ những cảm xúc, ký ức đã không còn rõ ràng, sâu đậm như ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tranh treo ngoài nắng đã phai lạt hết màu. (Bức tranh treo ngoài nắng đã phai màu đi rất nhiều.)
- Chiếc áo màu đỏ giặt nhiều lần trông thật phai lạt. (Chiếc áo màu đỏ giặt nhiều lần trông thật nhạt màu.)
- Ký ức về tuổi thơ trong tôi đã phai lạt theo năm tháng. (Ký ức về tuổi thơ trong tôi đã mờ nhạt dần theo năm tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phai lạt dần": nhấn mạnh quá trình mất màu, mờ nhạt từ từ.
- Tình cảm ngày xưa giờ đã phai lạt dần. (Tình cảm ngày xưa giờ đã mờ nhạt dần đi.)
- "phai lạt hẳn": nhấn mạnh trạng thái đã phai nhạt hoàn toàn.
- Hình in trên áo phông đã phai lạt hẳn sau một mùa hè. (Hình in trên áo phông đã phai nhạt hoàn toàn sau một mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Phai nhạt: Từ phổ biến hơn, đồng nghĩa và có thể thay thế cho "phai lạt". "Phai lạt" thường được coi là biến thể địa phương hoặc cách nói nhấn mạnh của "phai nhạt".
- Phai màu: Cụm từ thông dụng, chỉ việc màu sắc bị mất đi.
- Nhạt nhòa: Nhấn mạnh sự mờ đi, khó phân biệt, thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (ví dụ: ký ức nhạt nhòa).
- Mờ nhạt: Từ gần nghĩa, thường dùng cho hình ảnh, cảm xúc không còn rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Phai nhạt: (tính từ) mất màu, không còn tươi sáng.
- Lạt lẽo: (tính từ) thường dùng cho cảm xúc trở nên nhạt nhẽo, không còn nồng nhiệt.
- Mờ đi: (động từ) trở nên không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Đậm: màu sắc sẫm, rõ ràng.
- Tươi: màu sắc sáng, rực rỡ.
- Sâu đậm: (cảm xúc, ấn tượng) mạnh mẽ, khó phai mờ.
- Rực rỡ: chói sáng, lộng lẫy.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Phai lạt" là một từ có thể được xem là thuộc phương ngữ hoặc cách nói mang tính chất văn chương, ít dùng trong văn nói hàng ngày so với "phai nhạt". Tuy nhiên, nó vẫn được hiểu rộng rãi.
- Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các từ chỉ màu sắc (màu đỏ phai lạt), đồ vật (bức tranh phai lạt) hoặc các danh từ trừu tượng (tình cảm phai lạt, ký ức phai lạt).